Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lắp đặt" (1)

lắp đặt
Tiếng Anh Động từto install
Từ vựng của tôi
Họ lắp đặt hệ thống điện mặt trời.
They installed a solar power system.

swap_horiz Từ liên quan "lắp đặt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lắp đặt" (2)

Họ lắp đặt hệ thống điện mặt trời.
They installed a solar power system.
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
The installation of new electric cables needs to be done carefully.